Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 26,890,302
Khí gas kg 7.000 0 0
Que hàn kg 21.760 52,000 1,131,520 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 25.000 0 0
Thép tấm kg 1,025.000 25,000 25,625,000 Thành phố Hà Nội...
Oxy chai 3.500 0 0
Vật liệu khác % 0.500 267,565 133,782
Nhân công (NC) 5,880,078
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 14.800 397,302 5,880,078 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 992,814
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.380 2,260,576 859,018 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... g suất: 4,5 kW ca 1.500 18,777 28,165 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 5.180 16,000 82,880 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 1.250 18,200 22,750 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 33,763,195