Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 5,174,080
Oxy chai 0.930 0 0
Khí gas kg 1.860 0 0
Que hàn kg 9.790 52,000 509,079 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 842.850 0 0
Thép tấm kg 186.600 25,000 4,665,000 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 6,984,580
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 17.580 397,302 6,984,580 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 346,103
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.120 2,260,576 271,269 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... g suất: 4,5 kW ca 2.000 18,777 37,554 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.330 16,000 37,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 12,504,763