Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 54,873
Que hàn kg 1.050 52,000 54,600 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 1,025.000 0 0
Vật liệu khác % 0.500 546 273
Nhân công (NC) 2,510,952
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 6.320 397,302 2,510,952 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 388,820
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.050 16,000 16,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt độ... g suất: 2,8 kW ca 0.600 41,700 25,020 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.152 2,282,900 347,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,954,646