Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 27,327,960
Que hàn kg 8.500 52,000 442,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tấm kg 1,070.000 25,000 26,750,000 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 0.260 0 0
Vật liệu khác % 0.500 271,920 135,960
Nhân công (NC) 6,674,684
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 16.800 397,302 6,674,684 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 892,719
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.830 16,000 45,280 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 0.850 11,200 9,520 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt tô... ng suất: 15 kW ca 1.500 503,813 755,719 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy lốc tô... ông suất: 5 kW ca 1.500 54,800 82,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 34,895,363