Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 27,432,480
Que hàn kg 10.500 52,000 546,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tấm kg 1,070.000 25,000 26,750,000 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 0.260 0 0
Vật liệu khác % 0.500 272,960 136,480
Nhân công (NC) 7,310,368
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 18.400 397,302 7,310,368 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 936,396
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 3.500 16,000 56,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 0.800 11,200 8,960 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt tô... ng suất: 15 kW ca 1.560 503,813 785,948 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy lốc tô... ông suất: 5 kW ca 1.560 54,800 85,488 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 35,679,244