Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Bu lông cái 17.850 0 0
Tà vẹt gỗ cái 0.170 0 0
Vật liệu khác % 1.000 0 0
Nhân công (NC) 8,303,624
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 20.900 397,302 8,303,624 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,114,625
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 1.080 457,237 493,815 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... g suất: 150 CV ca 0.050 364,360 18,218 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cổng trục ... sức nâng: 30T ca 0.270 730,500 197,235 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.280 2,508,998 702,519 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.140 2,282,900 319,606 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.270 1,207,730 326,087 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Phao thép,... ọng tải: 200 T ca 0.270 211,645 57,144 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 10,418,250