Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 871,832
Que hàn kg 16.600 52,000 863,200 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 0.650 0 0
Bu lông cái 12.000 0 0
Vật liệu khác % 1.000 8,632 8,632
Nhân công (NC) 4,568,980
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 11.500 397,302 4,568,980 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 810,288
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.120 721,153 86,538 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.120 1,207,730 144,927 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... g suất: 150 CV ca 0.060 364,360 21,861 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.083 2,282,900 189,480 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.120 2,508,998 301,079 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 4.150 16,000 66,400 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 6,251,100