Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,330,301
Dầu bôi kg 4.150 0 0
Mỡ các loại kg 3.250 151,000 490,750 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.015 8,500,000 127,500 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 13.440 52,000 698,880 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 7.540 0 0
Đá mài viên 0.250 0 0
Vật liệu khác % 1.000 13,171 13,171
Nhân công (NC) 5,323,855
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 13.400 397,302 5,323,855 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,157,002
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 2.350 11,200 26,320 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.035 2,508,998 87,814 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 3.200 16,000 51,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 2.350 390,281 917,160 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 2.350 457,237 1,074,506 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 8,811,158