Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,379,660
Dầu bôi kg 4.500 0 0
Mỡ các loại kg 3.500 151,000 528,500 Thành phố Hồ Chí...
Gỗ ván m3 0.020 8,500,000 170,000 - Thời gian: 20...
Que hàn kg 8.750 52,000 455,000 Thành phố Hà Nội...
Thép tấm kg 8.500 25,000 212,500 Thành phố Hà Nội...
Đá mài viên 0.370 0 0
Vật liệu khác % 1.000 13,660 13,660
Nhân công (NC) 5,721,157
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 14.400 397,302 5,721,157 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,194,006
Máy mài - ... g suất: 2,7 kW ca 0.970 11,200 10,864 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.130 2,508,998 326,169 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 2.180 16,000 34,880 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 5 T ca 0.970 390,281 378,572 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.970 457,237 443,519 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 8,294,824