Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,893,400
Thép ray hoặc I kg 74.000 0 0
Que hàn kg 4.200 52,000 218,400 Thành phố Hà Nội...
Thép tấm kg 67.000 25,000 1,675,000 Thành phố Hà Nội...
Tà vẹt gỗ kg 0.030 0 0
Thép hình kg 1.500 0 0
Xích rùa kg 417.000 0 0
Thép tròn kg 1.400 0 0
Ma ní kg 158.000 0 0
Mắt xoay kg 0.280 0 0
Gioăng cao su kg 1.140 0 0
Nhân công (NC) 953,526
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 2.400 397,302 953,526 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,062,690
Cần trục t... sức nâng: 60 T ca 0.170 7,210,611 1,225,803 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 12 CV ca 0.700 94,701 66,290 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.470 612,500 287,875 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.000 16,000 16,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 1.000 899,088 899,088 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.470 1,207,730 567,633 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,909,616