Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho bộ sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 21,462
Oxy chai 0.067 0 0
Que hàn kg 0.400 52,000 20,800 Thành phố Hà Nội...
Khí gas kg 0.134 0 0
Xích treo đệ... kg 0.005 0 0
Ma ní cái 1.000 0 0
Đệm cao su đúc cái 4.000 0 0
Thép tròn kg 0.018 0 0
Thép tấm kg 0.018 25,000 449 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 212 212
Nhân công (NC) 492,655
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.240 397,302 492,655 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,004,668
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 0.100 899,088 89,908 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.400 2,282,900 913,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.100 16,000 1,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,518,786