Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Khí gas kg 0.152 0 0
Sơn dẻo nhiệt kg 5.190 0 0
Sơn lót kg 0.250 0 0
Vật liệu khác % 1.000 0 0
Nhân công (NC) 36,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.100 366,000 36,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 69,786
Ô tô vận t... ọng tải: 2,5 T ca 0.028 851,371 23,838 Thành phố ... ng 1- KV 1
Thiết bị s... vạch YHK 10A ca 0.032 461,167 14,757 Thành phố ... ng 1- KV 1
Lò nấu sơn... A, lò nung keo ca 0.032 974,697 31,190 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 106,386