Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 189,090 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 66.220 | 2,000 | 132,440 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.255 | 220,000 | 56,100 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 61.160 | 9 | 550 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 7,5... | viên | 94.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 475,800 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.300 | 366,000 | 475,800 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 664,890 |