Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 85,948 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 30.100 | 2,000 | 60,200 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.116 | 220,000 | 25,498 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 27.800 | 9 | 250 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 17,... | viên | 45.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 376,980 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.030 | 366,000 | 376,980 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 462,928 |