Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 101,643 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 38.400 | 2,000 | 76,800 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.112 | 220,000 | 24,596 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 27.500 | 9 | 247 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 25x... | viên | 32.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 351,360 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.960 | 366,000 | 351,360 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 453,003 |