Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 52,711 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 16.350 | 2,000 | 32,700 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=0... | m3 | 0.090 | 220,000 | 19,822 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 21.075 | 9 | 189 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch AAC 17,... | viên | 31.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 344,040 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.940 | 366,000 | 344,040 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 396,751 |