Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 134,395 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 48.816 | 2,000 | 97,632 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.166 | 220,000 | 36,410 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 39.312 | 9 | 353 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch bê tông... | viên | 101.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 523,380 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.430 | 366,000 | 523,380 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 657,775 |