Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 182,223 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 60.720 | 2,000 | 121,440 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.274 | 220,000 | 60,214 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 63.250 | 9 | 569 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch chỉ 6,5... | viên | 656.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 739,320 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.020 | 366,000 | 739,320 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 921,543 |