Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 237,682 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 79.200 | 2,000 | 158,400 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.357 | 220,000 | 78,540 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 82.500 | 9 | 742 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch chỉ 6,5... | viên | 561.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 644,160 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.760 | 366,000 | 644,160 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 881,842 |