Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 1,817,405 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 105.090 | 2,000 | 210,180 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.356 | 220,000 | 78,364 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 84.630 | 9 | 761 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch đất sét... | viên | 826.000 | 1,850 | 1,528,100 | Thành phố Hà Nội... |
| Nhân công | (NC) | 633,180 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.730 | 366,000 | 633,180 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,450,585 |