Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 261,450 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 87.120 | 2,000 | 174,240 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.393 | 220,000 | 86,394 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 90.750 | 9 | 816 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch đất sét... | viên | 956.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 1,621,380 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 4.430 | 366,000 | 1,621,380 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,882,830 |