Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 335,956 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 122.040 | 2,000 | 244,080 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.414 | 220,000 | 90,992 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 98.280 | 9 | 884 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch đất sét... | viên | 1,157.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 790,560 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.160 | 366,000 | 790,560 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 1,126,516 |