Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 134,686 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 44.880 | 2,000 | 89,760 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.202 | 220,000 | 44,506 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 46.750 | 9 | 420 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch ống 8x8... | viên | 696.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 753,960 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 2.060 | 366,000 | 753,960 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 888,646 |