Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 142,609 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 47.520 | 2,000 | 95,040 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.214 | 220,000 | 47,124 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 49.500 | 9 | 445 | Thành phố Hà Nội... |
| Gạch rỗng 6 ... | viên | 269.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 442,860 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 1.210 | 366,000 | 442,860 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 585,469 |