Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,148,111
Nhựa đường kg 3.930 0 0
Xi măng PCB40 kg 358.050 2,000 716,100 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.534 320,000 171,040 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.881 275,000 242,275 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.150 9 1,729 Thành phố Hà Nội...
Gỗ làm khe c... m3 0.015 0 0
Vật liệu khác % 1.500 11,311 16,967
Nhân công (NC) 699,060
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.910 366,000 699,060 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,847,171