Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 994,043 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 271.950 | 2,000 | 543,900 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.554 | 320,000 | 177,408 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.915 | 275,000 | 251,515 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 192.150 | 9 | 1,729 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 2.000 | 9,745 | 19,491 | |
| Nhân công | (NC) | 1,179,988 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 2.970 | 397,302 | 1,179,988 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 140,228 | |||
| Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T | ca | 0.047 | 2,282,900 | 107,296 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW | ca | 0.093 | 354,105 | 32,931 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 1.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 2,314,260 |