Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 61,275 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 15.540 | 2,000 | 31,080 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát vàng | m3 | 0.032 | 320,000 | 10,144 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Đá 1x2 | m3 | 0.052 | 275,000 | 14,382 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nước | lít | 10.980 | 9 | 98 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 10.000 | 557 | 5,570 | |
| Nhân công | (NC) | 119,431 | |||
| Nhân công bậc 3,7/7 - Nhóm 2 | công | 0.310 | 385,263 | 119,431 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 54,320 | |||
| Máy nén kh... suất: 540 m3/h | ca | 0.035 | 1,552,015 | 54,320 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy phun bê tông | ca | 0.035 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 235,027 |