Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 124,704 | |||
| Đinh | kg | 0.120 | 21,000 | 2,520 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gỗ chống | m3 | 0.005 | 4,500,000 | 20,700 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ ván | m3 | 0.011 | 8,500,000 | 93,500 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0.001 | 7,500,000 | 6,750 | - Thời gian: 20... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 1,234 | 1,234 | |
| Nhân công | (NC) | 54,900 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.150 | 366,000 | 54,900 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 179,604 |