Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 128,522 | |||
| Đinh | kg | 0.150 | 21,000 | 3,150 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Gỗ chống | m3 | 0.003 | 4,500,000 | 14,850 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ ván | m3 | 0.011 | 8,500,000 | 93,500 | - Thời gian: 20... |
| Gỗ đà nẹp | m3 | 0.002 | 7,500,000 | 15,749 | - Thời gian: 20... |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 1,272 | 1,272 | |
| Nhân công | (NC) | 136,518 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.373 | 366,000 | 136,518 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 265,040 |