Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 52,635 | |||
| Dây thép buộc | kg | 0.030 | 18,500 | 555 | Thành phố Hà Nội... |
| Dây thép D4mm | kg | 2.480 | 21,000 | 52,080 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Nhân công | (NC) | 123,163 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.310 | 397,302 | 123,163 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 175,798 |