Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 11,828 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 3.420 | 2,000 | 6,840 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.022 | 220,000 | 4,884 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 5.022 | 9 | 45 | Thành phố Hà Nội... |
| Vật liệu khác | % | 0.500 | 117 | 58 | |
| Nhân công | (NC) | 158,921 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.400 | 397,302 | 158,921 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 170,749 |