Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 16,985 | |||
| Xi măng PCB40 | kg | 4.940 | 2,000 | 9,880 | Thành phố Hà Nội... |
| Cát mịn ML=1... | m3 | 0.032 | 220,000 | 7,040 | Thành phố Hà Nội... |
| Nước | lít | 7.254 | 9 | 65 | Thành phố Hà Nội... |
| Nhân công | (NC) | 31,784 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.080 | 397,302 | 31,784 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 48,769 |