Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 377 | |||
| Đinh | kg | 0.018 | 21,000 | 377 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Móc sắt đệm | cái | 2.200 | 0 | 0 | |
| Fibro xi măng | m2 | 1.600 | 0 | 0 | |
| Fibrôximăng ... | m | 0.080 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 40,260 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.110 | 366,000 | 40,260 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 40,638 |