Định mức hao phí cho m3 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Đinh các loại | kg | 3.060 | 0 | 0 | |
| Gỗ xẻ | m3 | 1.142 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 3,428,721 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 8.630 | 397,302 | 3,428,721 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 3,428,721 |