Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Phèn chua | kg | 0.006 | 0 | 0 | |
| Vôi cục | kg | 0.322 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 14,640 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.040 | 366,000 | 14,640 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 14,640 |