Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Bột đá | kg | 2.768 | 0 | 0 | |
| Củi đun | kg | 4.590 | 0 | 0 | |
| Nhựa bitum số 4 | kg | 4.820 | 0 | 0 | |
| Giấy dầu | m2 | 2.546 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 198,006 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.541 | 366,000 | 198,006 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 198,006 |