Định mức hao phí cho m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Băng vải thủ... | cuộn | 1.040 | 0 | 0 | |
| Bông khoáng ... | m3 | 0.041 | 0 | 0 | |
| Giấy dầu | m2 | 1.173 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 1.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 128,099 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.350 | 366,000 | 128,099 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 128,099 |