Định mức hao phí cho 10m sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 348,882 | |||
| Băng cuốn bả... | cuộn | 2.447 | 0 | 0 | |
| Ống cách nhi... | m | 10.251 | 34,000 | 348,534 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Vật liệu khác | % | 0.100 | 3,485 | 348 | |
| Nhân công | (NC) | 234,240 | |||
| Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 | công | 0.640 | 366,000 | 234,240 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 583,122 |