Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Cửa Nam Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Tương Mai Phường Định Công Phường Yên Sở Phường Kim Liên Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Khương Đình Phường Phương Liệt Phường Nghĩa Đô Xã Thư Lâm Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Phường Phú Thượng Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Đỉnh Phường Đông Ngạc Phường Thượng Cát
Định mức hao phí cho 10m2 sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 25,130,880 | |||
| Cát vàng | kg | 78.534 | 320,000 | 25,130,880 | TP. Hà Nội - Thờ... |
| Lưỡi cắt bê ... | cái | 0.050 | 0 | 0 | |
| Đá trộn nhựa... | tấn | 1.898 | 0 | 0 | |
| Nhựa đường | kg | 9.435 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 524,439 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 1.320 | 397,302 | 524,439 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 176,613 | |||
| Thiết bị n... u nhựa 500 lít | ca | 0.024 | 470,705 | 11,296 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy cắt bê... CV (MCD 218) | ca | 0.290 | 570,058 | 165,316 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 2.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 25,831,933 |