Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Cửa Nam Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Tương Mai Phường Định Công Phường Yên Sở Phường Kim Liên Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Khương Đình Phường Phương Liệt Phường Nghĩa Đô Xã Thư Lâm Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Sơn Đồng Xã An Khánh Phường Xuân Phương Phường Tây Mỗ Phường Đại Mỗ Phường Phú Thượng Phường Tây Tựu Phường Phú Diễn Phường Xuân Đỉnh Phường Đông Ngạc Phường Thượng Cát
Định mức hao phí cho 1 chỉ tiêu sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | (VL) | 39,624 | |||
| Điện năng | kWh | 12.550 | 3,007 | 37,737 | - Thời gian: 20... |
| Vật liệu khác | % | 5.000 | 377 | 1,886 | |
| Nhân công | (NC) | 121,574 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 | công | 0.306 | 397,302 | 121,574 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 17,564 | |||
| Máy, thiết... nghiệm: Tủ sấy | ca | 1.530 | 11,348 | 17,362 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy, thiết... m: Cân điện tử | ca | 0.031 | 6,521 | 202 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy khác | % | 5.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 178,763 |