Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho máy sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 32,484
Điện năng kWh 2.000 3,007 6,014 - Thời gian: 20...
Cồn công nghiệp kg 0.150 18,000 2,700 Thành phố Hà Nội...
Giấy ráp số 0 tờ 0.200 0 0
Dây điện Cu/... m 1.000 22,770 22,770 Thành phố Hà Nội...
Giẻ lau kg 0.100 10,000 1,000 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 842,276
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 1.540 371,000 571,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 5,0/7 - Nhóm 2 công 0.580 467,131 270,936 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 90,815
Mê gôm mét... y đo điện trở) ca 0.083 50,446 4,187 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đo điệ... trở một chiều ca 0.083 179,658 14,911 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ thí... n áp đến 1 kV) ca 0.063 507,559 31,976 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ đo lường ca 0.042 946,212 39,740 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 965,576