Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho máy sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 44,902
Điện năng kWh 4.000 3,007 12,028 - Thời gian: 20...
Cồn công nghiệp kg 0.225 18,000 4,050 Thành phố Hà Nội...
Giấy ráp số 0 tờ 0.300 0 0
Dây điện Cu/... m 1.200 22,770 27,324 Thành phố Hà Nội...
Giẻ lau kg 0.150 10,000 1,500 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 1,019,936
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 1.830 371,000 678,930 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 5,0/7 - Nhóm 2 công 0.730 467,131 341,006 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 126,728
Mê gôm mét... y đo điện trở) ca 0.125 50,446 6,305 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đo điệ... trở một chiều ca 0.104 179,658 18,684 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ thí... n áp đến 1 kV) ca 0.083 507,559 42,127 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ đo lường ca 0.063 946,212 59,611 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,191,566