Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho máy sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 75,890
Điện năng kWh 8.000 3,007 24,056 - Thời gian: 20...
Cồn công nghiệp kg 0.506 18,000 9,108 Thành phố Hà Nội...
Giấy ráp số 0 tờ 0.675 0 0
Dây điện Cu/... m 1.728 22,770 39,346 Thành phố Hà Nội...
Giẻ lau kg 0.338 10,000 3,380 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 1,374,294
Kỹ sư bậc 4,0/8 công 2.420 371,000 897,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Nhân công bậc 5,0/7 - Nhóm 2 công 1.020 467,131 476,474 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 198,573
Mê gôm mét... y đo điện trở) ca 0.208 50,446 10,492 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đo điệ... trở một chiều ca 0.146 179,658 26,230 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ thí... n áp đến 1 kV) ca 0.125 507,559 63,444 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Hợp bộ đo lường ca 0.104 946,212 98,406 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,648,758