Phường Ba Đình Phường Ngọc Hà Phường Giảng Võ Phường Hồng Hà Phường Tây Hồ Phường Hoàn Kiếm Phường Cửa Nam Phường Long Biên Phường Bồ Đề Phường Việt Hưng Phường Phúc Lợi Phường Hai Bà Trưng Phường Vĩnh Tuy Phường Bạch Mai Phường Lĩnh Nam Phường Hoàng Mai Phường Vĩnh Hưng Phường Tương Mai Phường Định Công Phường Yên Sở Phường Đống Đa Phường Kim Liên Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám Phường Láng Phường Ô Chợ Dừa Phường Thanh Xuân Phường Khương Đình Phường Phương Liệt Phường Cầu Giấy Phường Nghĩa Đô Phường Yên Hoà Xã Thư Lâm Xã Đông Anh Xã Phúc Thịnh Xã Thiên Lộc Xã Vĩnh Thanh Xã Gia Lâm Xã Thuận An Xã Bát Tràng Xã Phù Đổng Phường Hoàng Liệt Xã Thanh Trì Xã Đại Thanh Xã Nam Phù Xã Ngọc Hồi Phường Thanh Liệt Phường Hà Đông Phường Dương Nội Phường Yên Nghĩa Phường Phú Lương Phường Kiến Hưng Xã Hoài Đức Xã Dương Hoà Xã Sơn Đồng Xã An Khánh
Định mức hao phí cho 1 trạm sản phẩm
| TÊN HAO PHÍ | ĐƠN VỊ | HAO PHÍ | ĐƠN GIÁ | THÀNH TIỀN | GHI CHÚ |
|---|---|---|---|---|---|
| Giấy in 60x2... | cuộn | 3.000 | 0 | 0 | |
| Vật liệu khác | % | 2.000 | 0 | 0 | |
| Nhân công | (NC) | 14,798,101 | |||
| Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 3 | công | 1.500 | 404,901 | 607,351 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Kỹ sư bậc 5,0/8 | công | 35.000 | 405,450 | 14,190,750 | Thành phố ... ng 1- KV 1 |
| Máy thi công | (M) | 170,041 | |||
| Đồng hồ vạn năng | ca | 2.250 | 1,215 | 2,733 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy đo côn... g suất cao tần | ca | 2.250 | 0 | 0 | |
| Máy đo Fa ... o Fa đinh RFS1 | ca | 16.000 | 0 | 0 | |
| Máy phát đ... phát điện 5KW | ca | 6.000 | 0 | 0 | |
| Máy đo ống... o ống dẫn sóng | ca | 1.500 | 0 | 0 | |
| Máy đếm tầ... đếm tần 20Ghz | ca | 1.500 | 0 | 0 | |
| Máy đo bít... lỗi và Jitter | ca | 24.000 | 0 | 0 | |
| Máy hiện s... a (Oscilograf) | ca | 2.250 | 74,359 | 167,307 | TP. Hà Nội... ng 1- KV 1 |
| Máy tính c... nh chuyên dụng | ca | 6.000 | 0 | 0 | |
| Máy ổn áp ≤2kW | ca | 12.000 | 0 | 0 | |
| Chi phí trực tiếp VL, NC, M | (T) | 14,968,143 |