Giá nhân công tính theo địa phương

Định mức hao phí cho mối nối sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 678,435
Xi măng PCB30 kg 9.529 2,000 19,058 Thành phố Hà Nội...
Bột Amiăng kg 4.020 160,000 643,199 TP. Hà Nội - Thờ...
Củi đun kg 2.373 0 0
Dây đay kg 3.057 0 0
Xăng kg 0.733 22,070 16,177 Thành phố Hà Nội...
Bi tum kg 1.733 0 0
Nhân công (NC) 1,013,820
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.770 366,000 1,013,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,692,255