Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 55,967,736
Cát vàng m3 111.280 320,000 35,609,600 TP. Hà Nội - Thờ...
Xi măng PCB30 kg 9,902.000 2,000 19,804,000 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 554,136 554,136
Nhân công (NC) 7,764,978
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 23.200 334,697 7,764,978 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,016,220
Máy lu bán... ợng tĩnh: 25 T ca 0.370 873,524 323,203 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy san tự... g suất: 110 CV ca 0.750 1,022,799 767,099 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Trạm trộn ... ất: 20,0 m3/h ca 1.020 0 0
Máy ủi - c... g suất: 110 CV ca 0.950 851,855 809,262 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ng lượng: 10 T ca 0.245 476,144 116,655 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 65,748,935