Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 20,389,880
Cấp phối đá ... m3 128.490 0 0
Xi măng PCB30 kg 10,094.000 2,000 20,188,000 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 201,880 201,880
Nhân công (NC) 7,764,978
Nhân công bậc 3,0/7 - Nhóm 2 công 23.200 334,697 7,764,978 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,098,975
Máy lu run... ng lượng: 25 T ca 0.197 1,668,970 328,787 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ng lượng: 10 T ca 0.197 476,144 93,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Trạm trộn ... ất: 20,0 m3/h ca 1.020 0 0
Máy rải cấ... : 50 - 60 m3/h ca 0.197 2,043,419 402,553 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ng tĩnh: 16 T ca 0.394 695,012 273,834 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 29,253,834