Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,239,215
Xi măng PC40 kg 614.400 2,000 1,228,800 - Thời gian: 20...
Nước m3 0.500 8,500 4,250 Thành phố Hà Nội...
Răng cào hợp... bộ 0.025 0 0
Hỗn hợp chất... kg 491.520 0 0
Vật liệu khác % 0.500 12,330 6,165
Nhân công (NC) 595,953
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.500 397,302 595,953 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,793,749
Máy lu bán... ng lượng: 12 T ca 0.066 516,960 34,119 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu châ... ợng tĩnh: 20 T ca 0.075 1,610,452 120,783 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ợng tĩnh: 18 T ca 0.130 765,981 99,577 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy san tự... g suất: 110 CV ca 0.060 1,022,799 61,367 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy rải xi... SW16TC (16m3) ca 0.092 6,500,000 598,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cào bó... Wirtgen - 2400 ca 0.075 24,432,515 1,832,438 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Xe bồn 13-... itum, polymer) ca 0.184 3,243,150 596,739 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu run... ng lượng: 20 T ca 0.160 1,535,452 245,672 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ô tô tưới ... ng tích: 16 m3 ca 0.184 1,114,405 205,050 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,628,918