Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,041,672
Xi măng PC40 kg 516.120 2,000 1,032,240 - Thời gian: 20...
Nước m3 0.500 8,500 4,250 Thành phố Hà Nội...
Răng cào hợp... bộ 0.025 0 0
Nhựa bitum bọt kg 1,353.550 0 0
Vật liệu khác % 0.500 10,364 5,182
Nhân công (NC) 595,953
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.500 397,302 595,953 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 4,333,485
Máy lu bán... ng lượng: 12 T ca 0.081 516,960 41,873 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu châ... ợng tĩnh: 20 T ca 0.092 1,610,452 148,161 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ợng tĩnh: 18 T ca 0.159 765,981 121,790 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy san tự... g suất: 110 CV ca 0.073 1,022,799 74,664 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy rải xi... SW16TC (16m3) ca 0.092 6,500,000 598,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cào bó... Wirtgen - 2400 ca 0.092 24,432,515 2,247,791 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Xe bồn 13-... itum, polymer) ca 0.184 3,243,150 596,739 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu run... ng lượng: 20 T ca 0.195 1,535,452 299,413 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ô tô tưới ... ng tích: 16 m3 ca 0.184 1,114,405 205,050 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,971,111