Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,288,660
Nhũ tương nh... kg 1,813.000 0 0
Xi măng PC40 kg 1,133.000 2,000 2,266,000 - Thời gian: 20...
Vật liệu khác % 1.000 22,660 22,660
Nhân công (NC) 405,248
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 1.020 397,302 405,248 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,699,210
Máy lu châ... ợng tĩnh: 12 T ca 0.106 1,073,429 113,783 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu run... ng lượng: 12 T ca 0.114 1,008,000 114,912 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy san tự... g suất: 110 CV ca 0.051 1,022,799 52,162 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy rải xi... SW16TC (16m3) ca 0.096 6,500,000 624,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cào bó... suất > 450 HP ca 0.096 17,000,000 1,632,000 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy lu bán... ng tĩnh: 16 T ca 0.105 695,012 72,976 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ô tô cấp n... nhũ tương 5 m3 ca 0.096 931,000 89,376 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,393,119